|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: sản xuất, gia công hệ thống quạt thông gió
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính); Bán buôn cao su nguyên liệu (không chứa mủ cao su tại trụ sở chính); Bán buôn phế liệu nhựa (không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính); Bán buôn nguyên vật liệu sản xuất dây và cáp điện (băng đồng, băng Mica,hạt PVC, hạt LSZH, băng PP, Sợi PP). Bán buôn các loại giấy, bột giấy bìa. Bán buôn các sản phẩm từ giấy bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn dầu dừa thô (loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn bột khoai mì
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|