|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai báo hải quan (chỉ hoạt động khi đáp ứng quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan), đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, xe khách
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe tải nhẹ, xe du lịch, xe có động cơ khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không xử lý và tiêu hủy tại trụ sở chính)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về môi trường, lập hồ sơ báo các tác động môi trường và chuyển giao công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường
(không xử lý tại trụ sở chính)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, hàng thanh lý, hàng đã qua sữ dụng, nilon, giấy vụn, bạt xe ô tô, bạt xe tải, rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhớt
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Khoan cắt bê tông
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình nhà dân dụng và công nghiệp, nhà xưởng
|