|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên nén mùn cưa, mùn bào và từ phụ phẩm, phế phẩm nông nghiệp (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kinh doanh kho bãi, lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn củi, mùn cưa, dăm bào
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa, sản phẩm sơ chế từ gỗ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn ngũ kim ngành gỗ
- Bán buôn nguyên phụ liệu ngành gỗ, vật tư ngành gỗ
- Bán buôn đồ nhựa, giấy nhám, vải nhám, đá mài
- Bán buôn băng keo, tinh màu ngành gỗ, keo, vải vụn, hóa chất (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng bách hóa
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý, rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý và tiêu hủy rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý và tiêu hủy rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không tái chế tại trụ sở chính)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất vật tư, thiết bị, máy móc, phục vụ ngành điện, môi trường
- Sản xuất nhiên liệu tái tạo (tái sinh) từ phụ phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp
- Sản xuất các thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn sử dụng các thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời, tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện làm từ năng lượng tái tạo (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng nhà máy năng lượng, các trạm biến áp điện
- Xây dựng công trình đường dây tải điện cao thế, trung thế, hạ thế ngầm dưới đất, dưới biển và trên không
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản, môi giới bất động sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, nhà ở…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|