3702583439 - CÔNG TY TNHH SUKAVINA

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
3702583439
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH SUKAVINA
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 26 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế:
Số 292/9, khu phố Tân PHú 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 292/9, Khu Phố Tân Phú 2, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
17:12:50 3/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
4101 Xây dựng nhà để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
3319 Sửa chữa thiết bị khác
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
3314 Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp lý)
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
(trừ tư vấn pháp lý)
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa, phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
4102 Xây dựng nhà không để ở
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
1520 Sản xuất giày, dép
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không may trang phục tại trụ sở chính)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại tại trụ sở chính)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4633 Bán buôn đồ uống
4632 Bán buôn thực phẩm
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
(không xử lý tại trụ sở chính)
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn linh kiện cơ khí; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị nghành xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
5629 Dịch vụ ăn uống khác
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
1312 Sản xuất vải dệt thoi
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện, báo cháy, báo trộm, camera quan sát
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!