|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt lan can, cầu thang, cửa sắt, cửa inox, cửa nhôm, cửa nhựa lõi thép.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Khoan, tiện cưa, cắt, hàn, nối các phân của khung kim loại (sắt, thép, nhôm, inox), gia công khung nhà tiền chế, khung kèo vỉ thép (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn nhôm thanh định hình, cửa nhôm, cửa lá bằng nhôm; cửa nhựa lõi thép, cửa sắt, inox. Bán buôn kính xây dựng; đồ ngũ kim và khóa.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng dân dụng và công nghiệp.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng. Sản xuất cửa nhôm, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, cửa sắt (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|