|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn về môi trường
- Hoạt động khoa học, công nghệ, tư vấn kỹ thuật và các hoạt động khác về tài nguyên nước
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị xử lý môi trường, máy móc ngành gỗ
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng mô tô điện, máy phát điện và bộ mô tơ máy phát điện, sửa chữa các dụng cụ cầm tay chạy bằng điện khác
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công hệ thống xử lý nước thải, khí thải
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị xử lý môi trường; bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
- Bán buôn đất sét, cao lanh, đất gạch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải (không xử lý tại trụ sở chính)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
- Khoan giếng khai thác nước ngầm, trám lấp giếng
- Tư vấn thiết kế kiến trúc công trình
- Tư vấn thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình nhà dân dụng và công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế, tiêu hủy phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến nông sản (Không chế biến tại trụ sở chính)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Kinh doanh đồ ăn, thức uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|