|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết: Xây dựng ( bao gồm cà sửa chữa) đường ống và hệ thống nước thuộc bể chứa nước, hệ thống nước thải, nhà máy xử lý nước thải, nhà máy thu nạp năng lượng mặt trời
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn thiết bị phong cháy chữa cháy, camera quan sát. Bán buôn các loại thiết bị xây dựng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn làm thủ tục cấp các loại giấy phép môi trường
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, xây dựng nhà xưởng.
|
|
4100
|
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom nước thải dầu mỡ, dầu nhớt cơ khí, nước thải xi mạ, nước thải nguy hại (không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý nước thải xi mạ, nước thải nguy hại (không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, camera quan sát
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm bằng inox
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất xử lý chất thải (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|