|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị chuyên ngành xử lý nước thải
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kê các công trình xử lý nước thải
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn hóa chất, bán buôn hóa chất xử lý nước thải
(Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: thi công xây dựng các công trình, hệ thống xử lý nước thải
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: tư vấn xử lý môi trường, giám sát môi trường định kỳ, nghiệm thu xả thải, vận hành hệ thống xử lý nước thải
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
( không xử lý nước thải tại trụ sở chính)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in; gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
chi tiết: lắp đặt, bảo trì nồi hơi và các thiết bị nồi hơi, đường ống dẫn nồi hơi, dỡ bỏ các nồi hơi công nghiệp. (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|