|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại, không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
( không Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( trừ vàng miếng)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng không)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng ( kể cả máy vi tính), Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu kim loại sắt thép, kẽm, đồng, nhôm, chì……
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|