|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu in, decal, vật tư ngành quảng cáo, pano, hộp đèn. Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sim, card điện thoại, thẻ game, thẻ truy cập internet
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Điểm cung cấp trò chơi điện tử công cộng, kinh doanh trò chơi điện tử (không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị quảng cáo (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành in
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế nội thất, thiết kế đồ họa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(Chỉ hoạt động lữ hành quốc tế sau khi có giấy phép của Tổng cục du lịch)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
(Trừ hoạt động tư vấn pháp lý)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý Hàng hóa
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn kỹ thuật số, màn BVC, hifet bạt, PP, decal màu, decal dán tường, decal dán miếng, name card, tờ rơi, mica (trừ in bao bì; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Thiết kế các sản phẩm in, bảng hiệu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|