|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất và gia công sản xuất các loại sản phẩm nhựa dùng trong ngành công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán bao bì, dụng cụ chứa; đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, phế liệu);Mua bán phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải, phi kim loại tại địa điểm trụ sở chính); Bán buôn hóa chất ( trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
- Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm nhựa các loại;
- Bán buôn nguyên vật liệu ngành nhựa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ kê khai hải quan
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 3918; 3919; 3920; 3921; 3923; 3924; và 3926 theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3918; 3919; 3920; 3921; 3923; 3924; và 3926 theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|