|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại cố định, điện thoại di động
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm. Bán lẻ thiết bị viễn thông. Bán lẻ thiết bị nghe nhìn
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành điện thoại, tổng đài điện thoại, máy fax; linh kiện - phụ kiện - vật tư ngành điện tử - viễn thông - tin học (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt điện thoại, tổng đài điện thoại, máy fax
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vé máy bay
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sim điện thoại, thẻ cào điện thoại, điện thoại, phụ kiện điện thoại
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vé xe ô tô
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vé tàu
|