|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết:
Cấp thoát nước, nạo, vét công trình thủy lợi, hệ thống cấp thoát nước
Lắp đặt đường ống hơi, đường ống nước, đường ống dầu, đường ống cứu hỏa, đường ống thông gió, đường ống hút bụi
Lắp đặt máy móc, thiết bị ngành gỗ, lò hơi đốt dầu, lò hơi than củi
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Xây dựng, duy tu, bảo dưỡng công trình công viên cây xanh, công trình cảnh quan
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
Xây dựng, lắp đặt công trình đường dây, trạm biến điện, công trình chiếu sáng
Lắp đặt điện công nghiệp và dân dụng
Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi; lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa, thu phát các chứng từ vận tải và vận đơn
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe cơ giới
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình
Tư vấn xây dựng, đấu thầu
Lập dự án đầu tư xây dựng công trình
Lập dự toán, tổng dự toán công trình
Khảo sát địa chất công trình
Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc: công trình dân dụng và công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng đô thị, giao thông
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng đô thị, giao thông
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng, bảo dưỡng, duy tu công trình giao thông (cầu, đường bộ), công trình thủy lợi
|
|
4290
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công viên cây xanh, cảnh quan, hệ thống tưới nước tự động
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn tem nhãn các loại, in trên bao bì nhựa, in trên bao bì giấy, in ấn bìa cứng, bìa carton các loại (không in tại trụ sở chính)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết:
Sản xuất sản phẩm bằng kim loại
Sản xuất, lắp đặt khung nhà thép, sắt, bê tông cốt thép
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|