|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buông đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, đèn trang trí; bán buôn máy lạnh, thẻ cào điện thoại, sim điện thoại; bán buôn giường tủ bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn kính xây dựng; bán buôn sơn, véc ni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn đồ ngũ kim; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy nông nghiệp (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động xử lý tại trụ sở chính)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động xử lý tại trụ sở chính; không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy rác thải)
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn van và ống điện tử; thiết bị bán dẫn; bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý; mạch in; bán buôn băng, đĩa từ, băng đĩa quang; bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông; bán buôn ti vi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu .
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Radio, cassette, tivi; loa, thiết bị âm thanh nổi; máy nghe nhạc; đầu video, đầu đĩa CD, DVD
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi máy vi tính (màn hình, ổ đĩa mềm, ỗ đĩa quang, ỗ đĩa cứng, USB, thẻ nhớ, bàn phím, chuột, loa, tay nghe, máy in, micro, amly, modem các loại), bộ điều khiển trò chơi video, điện thoại cố định, điện thoại di động, máy fax, thiết bị viễn thông khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Bơm mực in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội - ngoại thất công trình
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất bảng hiệu đèn led (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn, tài chính, kế toán, pháp luật)
|