|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Đấu thầu, giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng công nghiệp
- Lập và quản trị hợp đồng xây dựng theo mẫu hợp đồng FIDIC.
- Tư vấn đấu thầu. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, thủy lợi
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình công nghiệp và dân dụng
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình xây dựng
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế quy hoạch công trình xây dựng
- Lập dự toán; thẩm tra dự toán công trình xây dựng
- Lập dự án đầu tư
- Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế quy hoạch xây dựng
- Thiết kế kiến trúc cảnh quan
- Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế điện công trình công nghiệp và dân dụng
- Thiết kế công trình cấp thoát nước
- Thiết kế công trình xử lý nước cấp, nước thải
- Thiết kế các công trình giao thông cầu, đường bộ, mặt đường, bến bãi
- Thiết kế công trình đường giao thông đô thị
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Gia công cửa sắt, cửa inox, cửa kiếng (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
- Gia công cơ khí phay cắt kim loại, làm khung nhà xưởng; Gia công cầu thang, lan can (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công cắt mài kính (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh hàng trang trí nội thất
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư; Tư vấn quản lý dự án (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, nước hoa quả, giải khát (Trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc thiết bị trong ngành xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, tiệc cưới, tổ chức sự kiện
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|