|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa cuốn, cửa kính, cửa nhựa, cửa sắt, cửa inox, lan can, cầu thang các loại.
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa cuốn, cửa kính, cửa nhựa, cửa sắt, cửa inox, lan can,cầu thang các loại ( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí ( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( trừ vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa cuốn, cửa kính, cửa nhựa, cửa sắt, cửa inox.
Bán buôn phụ kiện cửa cuốn, phụ kiện nhôm kính, phụ tùng cửa nhựa.
Bán buôn rèm cửa, lưới chống muỗi
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|