|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (không lập trạm xăng dầu tại trụ sở chính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh xuất khẩu; Bán buôn hóa chất, viên nén gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác khoáng sản (đất, sỏi, đá)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu đường, giao thông
|