|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ, kim loại và vật liệu khác.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ sắt, thép, hàng trang trí nội ngoại thất; Sản xuất giá sách, kệ các loại.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây, sắt, thép và vật liệu khác; Bán buôn đồ dùng nội thất tương tự như: Giá sách, kệ, bằng gỗ, song, mây, sắt, thép và vật liệu khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ sắt, thép, hàng trang trí nội ngoại thất.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, các sản phẩm từ sắt, thép, hàng trang trí nội ngoại thất; Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây, sắt, thép và vật liệu khác; Bán lẻ đồ dùng nội thất tương tự như: Giá sách, kệ, bằng gỗ, song, mây, sắt, thép và vật liệu khác.
|