|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị gia dụng nhà bếp, nhà tắm, sân vườn, dụng cụ cầm tay;
Bán buôn đồ dùng nội thất gia đình-nhà xưởng-trường học; Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn hóa chất khác ( trừ loại sử dụng trong nông nghiệp )
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất, gia công bạc cao su và các sản phẩm cao su kỹ thuật (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công đế giày dép (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, giày, dép, quần áo bảo hộ lao động, quần áo thể thao.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công trục đỡ chân vịt (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
Bán buôn văn phòng phẩm (Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách);
Bán buôn giường, tủ bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
Bán buôn đồ dùng cá nhân, gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn thiết bị phòng thí nghiệm
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gương, sơn, kinh, đồ ngũ kim, đồ kim khí ( trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|