|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, trang trí, vẽ quảng cáo
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu quảng cáo, đèn led trang trí. Bán buôn Alu, mica, fomat
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công lắp dựng các loại bảng hiệu, hộp đèn, quảng cáo
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Cắt, khắc CNC, laser (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất bảng điện, bảng điều khiển, bảng thông tin, bảng quảng cáo điện tử (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại, khung hoặc sườn kim loại; sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không sản xuất, gia công, may tại trụ sở chính)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (chỉ hoạt động khi đáp ứng quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cửa, cầu thang
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lát sàn, lát thảm, dán tường, trát vữa, sơn, làm trần, la phông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước ngọt, nước uống có cồn và không cồn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may sẵn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ bida
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa; hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In kỹ thuật số (không in ấn trên sản phẩm bao bì, vải dệt, may, thêu, đan)
|