|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn vạch kẻ nóng chảy; Bán buôn sơn các loại; Bán buôn các loại vật liệu phản quang đường bộ; Bán buôn thiết bị an toàn giao thông; Bán buôn vật liệu phù trợ quanh các thiết bị an toàn giao thông; Bán buôn thiết bị an toàn bãi đậu xe; Bán buôn thiết bị an toàn đường bộ.
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(không sản xuất tại trụ sở chính)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công sơn vạch kẻ nóng chảy, sơn đường và các loại sơn khác; Rải nhựa đường; Lắp đặt công trình giao thông; Lắp đặt kỹ thuật các loại vật liệu phản quang đường bộ.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật sử dụng các loại vật liệu phản quang đường lộ.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các trạm thu phí.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công sân vận động thể dục, lắp đặt các thiết bị trong sân vận động.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán Bột đá CaCo3; Bột Talc; Quặng Steatit tự nhiên, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ cắt bằng cưa hay các cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông).
- Bán buôn phân bón. Bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp. Bán buôn hộp chất Bari sulfat. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn cao su. Bán buôn keo, băng keo. Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở). Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất kem
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại keo dùng trong ngành gỗ, ngành ván
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Bán buôn nông sản, lâm sản (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Bán lẻ hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói hóa chất, phân bón
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: sản xuất, gia công, chế biến xơ dừa, ván xơ dừa, dây xơ dừa xe, dây xơ dừa xoắn, lưới xơ dừa, dừa trái và các sản phẩm từ dừa
|