|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, linh kiện máy công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
Bán buôn thiết bị điện, nước
Bán buôn đồ ngũ kim, sơn, véc ni
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|