|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình nội, ngoại thất; Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy tính và thiết bị ngoại vi, máy nhân bản, máy đánh chữ và máy tạo từ, máy và thiết bị kế toán: máy đếm tiền và máy tính điện tử, đồ văn phòng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ, bào gỗ , sấy, tẩm và bảo quản gỗ (không cưa, xẻ, bào gỗ , sấy, tẩm và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, sắt thép các loại, lưới rào, đồ ngũ kim, vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, gia công giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất bằng gỗ (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn tủ, kệ, vải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|