|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Không cắt tạo dáng và hoàn thiện đá tại trụ sở chính)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất tấm bê tông đúc sẵn, ống, cọc bê tông, cọc bê tông cốt thép (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bột đá, đá mài hoặc đá đánh bóng và các sản phẩm tự nhiên, nhân tạo bao gồm sản phẩm kết dính trên nền xốp (giấy, cát) (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (Trừ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động giao nhận hàng hóa
|