|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sắt mỹ nghệ, các sản phẩm ngành cơ khí (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính); (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Sản xuất chế tạo máy và phụ tùng các loại máy cơ khí (không sản xuất, chế tạo, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Gia công lắp ráp các loại phụ tùng điện của các máy công nghiệp (không gia công tại trụ sở chính); (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Gia công, sữa chữa, lắp ráp các loại máy công nghiệp (không gia công tại trụ sở chính); (trừ tráng phủ, xử lý, xi mạ kim loại)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán sắt thép công nghiệp và phụ kiện các loại cửa sắt
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống cửa: khung cửa, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa khác làm từ nhôm, uPVC và các loại vật liệu khác
- Thi công trần thạch cao
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ kiện ngành cơ khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, kẽm, đồng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt khung nhà tiền chế, nhà kèo thép, vì kèo thép, kèo zamil
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Quán ăn, hàng ăn uống, nhà hàng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|