|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn cặp, túi, hàng da và giả da khác
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa). Bán buôn gạch men, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón. Bán buôn lồng chim, chuồng chó các loại như bằng sắt, bằng gỗ, tre, nứa, dây xích, tô đựng thức ăn và các loại phụ kiện dùng cho thú cưng. Bán buôn hồ cá các loại;
Bán buôn các loại hàng gốm, sứ chịu lửa khác: bình cổ cong, nồi nấu kim loại, lò muffle, nút, phích cắm, giá đỡ, chén thử vàng bạc, các loại ống, ống dẫn, bao vỏ, tay cầm và cửa trượt (trừ các sản phẩm làm bằng bột silic hóa thạch hoặc chất silic tương tự)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ và vật liệu khác (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây trồng các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn động vật cảnh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, cây trồng các loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|