|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm, các sản phẩm từ gạo.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nước hoa, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh, phân bón và hóa chất dùng trong nông nghiệp
( Trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế )
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
( trừ hoạt động bến thủy nội địa )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải tàu biển
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật )
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|