|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào, tổ yến, thực phẩm làm từ tổ yến. Bán buôn thủy sản và các sản phẩm khác từ tổ yến
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến lấy tổ (không nuôi tại trụ sở chính).
|
|
0221
|
(khai thác gỗ rừng trồng)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng ( trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại hóa chất không độc hại (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng nhà nuôi chim yến lấy tổ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông lâm sản (trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất dăm gỗ và các sản phẩm khác từ gỗ (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
( không chế biến và bảo quản rau quả tại trụ sở chính)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|