|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép các loại, kim loại nâu, kim loại màu; bán buôn hợp kim
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Tổ chức kinh doanh dịch vụ hàng hải, dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ đại lý vận tai đường biển, dịch vụ môi giới hàng hải, dịch vụ lai dắt tàu biển, dịch vụ cung ứng tàu biển
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư, phụ tùng linh kiện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ xếp dỡ và giao nhận hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn kinh doanh sắt, thép phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý phế liệu tại trụ sở chính)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các san phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; khác Bán buôn hoa và cây, động vật sống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng nho, xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại, trồng đậu các loại, trồng hoa cây cảnh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|