|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Xử lý sàn nhà, đổ bê tông, lát gạch men.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình bưu điện, viễn thông.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, cho thuê xe, máy móc, thiết bị công trình.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế trang trí nội thất công trình;
- Thiết kế quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế công trình đường bộ;
- Thiết kế hệ thống cấp điện cho các công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế công trình thủy lợi, cơ sở hạ tầng nông nghiệp và nông thôn;
- Thiết kế công trình xây dựng cầu;
- Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình.
|