|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công nhựa composite (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cano, Thúng bơi, Các cấu kiện nổi, bồn, bể chứa vật liệu composite (không sản xuất, gia công tại trụ sở)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(trừ xử lý và tráng phủ kim loại)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không gia công cơ khí tại trụ sở chính; trừ xử lý và tráng phủ kim loại)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật liệu composite: sợi thủy tinh, keo, sơn; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, hạt nhựa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải tại trụ sở chính)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(không đóng tàu và cấu kiện nổi tại trụ sở chính)
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
(không đóng thuyền, xuống tại trụ sở chính)
|