|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn các thực phẩm khác
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn; Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(không chưng, tinh cất và pha chế tại trụ sở chính)
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|