|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
(Trừ thiết lập mạng viễn thông cố định vệ tinh và di động vệ tinh)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát, tư vấn thiết kế các công trình viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy lọc nước, máy móc, thiết bị âm thanh, phòng cháy chữa cháy. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện, mạng nội bộ, hệ thống an ninh, hệ thống âm thanh, phòng cháy chữa cháy, báo trộm, camera quan sát
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
(Trừ thiết lập mạng viễn thông cố định vệ tinh và di động vệ tinh)
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
(Trừ thiết lập mạng viễn thông cố định vệ tinh và di động vệ tinh)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(Trừ thiết lập mạng viễn thông cố định vệ tinh và di động vệ tinh)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng và lắp đặt, bảo dưỡng các công trình viễn thông (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|