|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ kỹ thuật trong lĩnh vực môi trường như các hệ thống và công trình xử lý nước công nghiệp, nước cống và nước thải; hệ thống và công trình xử lý nước thải đô thị; hệ thống và công trình xử lý chất thải rắn và độc hại (như dầu, ứng dụng trong gia đình ...); hệ thống và công trình xử lý chất thải sinh học và các dự án có liên quan đến kiểm soát ô nhiễm, bao gồm: khảo sát, thiết kế và thi công; xây dựng, lắp đặt và chạy thử; quản lý, vận hành dự án và các công trình kỹ thuật khác; đào tạo kỹ thuật cho khách hàng (không cấp bằng); các dịch vụ hỗ trợ, bảo dưỡng và sửa chữa (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại); dịch vụ tư vấn kỹ thuật
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, tiêu hủy phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ quán rượu, bia, quầy bar, vũ trường)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Game, trò chơi điện tử (thực hiện theo quy định của thông tư số 08/2000/TT-BVHTT ngày 28 tháng 4 năm 2000 hướng dẫn quản lý trò chơi điện tử của Bộ Văn Hóa Thông Tin; không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về môi trường: Lập bảng cam kết bảo vệ môi trường, lập đề án bảo vệ môi trường, lập báo cáo giám sát môi trường định kỳ, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặc hàng công ty kinh doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, tiêu hủy phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách), bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy lọc nước; bán buôn container, sơ mi rơ móoc, thùng xe tải; bán buôn máy móc, thiết bi công nghiệp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất ắc balance, ắc giò gà, mâm xoay, đế chân chống và các phụ tùng cho sơ mi rơ móoc (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính và trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhớt, mỡ công nghiệp chưa qua sử dụng (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cao su giò gà, cao su nhíp (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(không chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
- Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế)
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh.
- Bán buôn cao su.
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt.
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, đồ bảo hộ lao động phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy phế liệu tại trụ sở chính)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ; Bán buôn phụ tùng xe tải, xe container, vỏ xe, sơ mi rơ móoc và phương tiện vận tải khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ, Sơ mi rơ róoc, container
|