|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Đại lý
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Đại lý
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ, củi
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Xuất bản phần mềm tin học.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6329
|
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ gia tăng trên mạng; truy cập dữ liệu và thông tin trên mạng; xử lý và trao đổi dữ liệu điện tử.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết : Sửa chữa điện thoại (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô; cho thuê xe có động cơ khác
|