|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp, công trình điện dân dụng và công nghiệp, công trình hệ thống chiếu sáng.
|
|
42102
|
Chi tiết: Thi công xây dựng đường giao thông, cầu, hầm đường bộ, hệ thống thoát nước
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa hệ thống thang máy dân dụng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công san lắp mặt bằng xây dựng
|
|
43300
|
Chi tiết: Thi công, lắp đặt nhôm kính, trang trí nội thất.
|
|
47524
|
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
77302
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn quy hoạch xây dựng, khảo sát, thiết kế thẩm tra, giám sát công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình đường bộ, công trình đường dây tải điện và trạm biến áp, công trình hệ thống chiếu sáng. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán phụ tùng ô tô, phụ tùng xe cơ giới
|
|
33120
|
Chi tiết: Sửa chữa máy đào, máy ủi
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|