|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Gia công, sản xuất bao bì các loại (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu bằng gỗ, mây, tre, lá (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị sản xuất ngành sản xuất bao bì các loại, máy móc thiết bị vệ sinh công nghiệp, thiết bị động lực, máy móc vật tư ngành cơ khí, nông thủy sản, thiết bị máy móc ngành in offset và flexco
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm từ giấy các loại, bao bì các loại, các mặt hàng từ nhựa, ngũ kim, phụ liệu may mặc
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc, chăn, ga, gối, màn, rèm, các hàng dệt khác, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không may trang phục tại trụ sở chính)
|
|
1321
|
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1322
|
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|