|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Khai hoang, cày ủi
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác cây cao su
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác khoáng sản đá, sỏi đỏ (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán mủ cao su (không chứa mủ cao su tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt, mỡ bôi trơn các loại (doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xăng dầu)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quán rượu, bia, quầy bar, vũ trường)
|
|
4100
|
Chi tiết: Thi công các công trình công nghiệp và dân dụng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công các công trình thủy lợi vừa và nhỏ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây cao su
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch (chỉ được hoạt động lữ hành quốc tế sau khi có giấy phép của Tổng cục du lịch)
|