|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn xây dựng; tư vấn đấu thầu; lập dự án; tư vấn, quản lý dự án; Lập thẩm tra dự toán - tổng dự toán công trình; Tư vấn chuyển giao công nghệ; tư vấn đầu tư; chủ nhiệm điều hành quản lý dự án thay cho chủ đầu tư
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông (cầu, đường bộ); Khảo sát địa hình công trình xây dựng, đo đạc và vẽ bản đồ; Giám sát lắp đặt thiết bị cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình, lắp đặt phần điện, thiết bị của đường dây và trạm biến áp công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Tư vấn thiết kế, thẩm tra, thi công phòng cháy chữa cháy.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo, thiết kế quảng cáo.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; giám sát công tác xây dựng và hoán thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế và thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: giao thông (cầu, đường bộ); giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; Thiết kế, thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4210
|
Chi tiết: Thi công xây dựng, bảo dưỡng, duy tu công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công viên cây xanh, cảnh quan, hệ thống tưới nước tự động
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công xây dựng, lắp đặt công trình đường dây, trạm biến điện, công trình chiếu sáng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình thủy lợi, cấp thoát nước; thi công nạo vét công trình thủy lợi, hệ thống cấp thoát nước (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất; đồ dùng bằng inox (bàn, tủ, ghế, giường)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Đánh gia sự cố và lập phương án xử lý; thẩm định an toàn giao thông; khoan và khảo sát địa chất, thủy văn công trình xây dựng. Kiểm định công trình xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ, xe cơ giới chuyên dùng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|