|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến, ván ép, ván ghép các loại, sơn, vécni, đồ ngũ kim, băng nhám, vải nhám
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn keo, hóa chất các loại (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế) , bột cao lanh, bột cao su, cao su màn dạng tấm, cao su tái sinh, dao các loại, khuôn các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nệm ghế salon, đồ điện gia dụng, các mặt hàng trang trí nội thất, mỹ phẩm hóa trang, đồ thủ công mỹ nghệ, đồ trang sức, nữ trang, đồng hồ, mắt kính.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn bách hóa tổng hợp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép các loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhớt các loại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn camera và các phụ kiện camera
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp ráp camera (không lắp ráp tại trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, trang phục, giày dép, nón
|