|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm vật liệu chịu lửa (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
Bán các sản phẩm chịu lửa.
( trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|