|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
- Hàn, tiện, khoan, đục, cắt, bào, phay, gọt, mài, nối (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
- Cán, dập, và lắp ráp cơ khí (không cán, dập, lắp ráp cơ khí tại trụ sở chính)
- Gia công sản phẩm phục vụ cho ngành trang trí nội thất, ngành chế tạo máy và linh kiện cơ khí (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
- Lắp ráp khuôn mẫu bằng kim loại phục vụ cho ngành in (không lắp ráp khuôn mẫu tại trụ sở chính)
- Lắp ráp khuôn mẫu bằng kim loại phục vụ cho ngành giấy, gỗ, bao bì (không lắp ráp khuôn mẫu tại trụ sở chính)
- Cắt gọt kim loại bằng công nghệ laser CNC
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế quảng cáo
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(chỉ được Đúc sắt, thép sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết;kho chứa hàng công ty trừ than đá, phế liệu, hóa chất.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|