|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất, trang thiết bị, dụng cụ thể dục thể thao và đồ dùng cho gia đình.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu ngành chế biến; Mua bán phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý phế liệu, phế thải tại trụ sở chính); Mua bán dăm bào, mùn cưa, bột gỗ xay; Mua bán keo, hóa chất ngành giày da (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(không Xay xát và sản xuất)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan (chỉ hoạt động khi đáp ứng quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Chế biến và cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc ngành chế biến gỗ, may mặc
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất, gia công các sản phẩm từ gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ;
- Sản xuất viên nén, ép từ mùn cưa.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sơ chế, sấy, xay nguyên liệu chế biến thức ăn gia súc ( không Sơ chế, sấy, xay nguyên liệu tại trụ sở chính)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công hàng nông sản: tiêu, điều, cà phê ( không sản xuất, chế biến, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|