|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ từ sắt, đồng, nhôm, inox
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4220
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; vật tư, thiết bị điện, nước
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
- Mua bán phụ tùng máy móc, thiết bị dân dụng và công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
- Hàn, tiện, phay, bào, cắt, ghép, nối kim loại
- Gia công các loại cửa, hàng rào
- Gia công cơ khí xây dựng
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, inox
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
- Bán buôn hạt nhựa, vật liệu nhựa
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
- Bán buôn mút xốp
- Bán buôn bao bì giấy, bao bì nhựa, thùng carton
- Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Thi công lắp đặt hệ thống cơ - điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp, trạm biến áp
- Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt hệ thống công trình điện, nước dân dụng và công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, dàn giáo, cốt pha
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết:
- Gia công giường, tủ, bàn ghế
- Sản xuất giường tủ, bàn ghế từ gỗ, sắt, đồng, nhôm, inox
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4210
|
|