|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công, hoàn thiện các mặt hàng thủ công mỹ nghệ làm từ vật liệu composit, nhựa, thép, gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất sân vườn, cảnh quan
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thang máy và thiết bị nâng hạ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt và vận hành hệ thống cung cấp gas -
- Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết:
- Thi công, xây lắp các công trình dân dụng - công nghiệp, giao thông, thủy lợi, điện, cấp thoát nước
- Xây dựng các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu vui chơi giải trí, khu văn hóa thể thao
- Xây dựng và kinh doanh khu nghỉ dưỡng cao cấp
- Xây dựng khách sạn
- Xây dựng công trình (bao gồm công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, thiết bị nội thất
- Mua bán trang thiết bị cho các công trình xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|