|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất, gia công cơ khí tại trụ sở chính; Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(Không đóng tàu và cấu kiện nổi tại trụ sở chính)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|