|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Chỉ được hoạt động khi ngành, nghề sản xuất kinh doanh phù hợp với quy hoạch, được thu hút đầu tư vào khu công nghiệp và hoàn thành đầy đủ các thủ tục xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác;
- Dịch vụ thiết kế đồ thị;
- Hoạt động trang trí nội thất.
Loại trừ: Thiết kế kiến trúc và kỹ thuật được phân vào nhóm 7110 (Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Buôn bán vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chỉ được hoạt động khi ngành, nghề sản xuất kinh doanh phù hợp với quy hoạch, được thu hút đầu tư vào khu công nghiệp và hoàn thành đầy đủ các thủ tục xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(Chỉ được hoạt động khi ngành, nghề sản xuất kinh doanh phù hợp với quy hoạch, được thu hút đầu tư vào khu công nghiệp và hoàn thành đầy đủ các thủ tục xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (CPC 622)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm đồ nhựa xây dựng, vật liệu xây dựng từ nhựa, nguyên liệu nhựa tổng hợp.
(Chỉ được hoạt động khi ngành, nghề sản xuất kinh doanh phù hợp với quy hoạch, được thu hút đầu tư vào khu công nghiệp và hoàn thành đầy đủ các thủ tục xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng từ gỗ.
(Chỉ được hoạt động khi ngành, nghề sản xuất kinh doanh phù hợp với quy hoạch, được thu hút đầu tư vào khu công nghiệp và hoàn thành đầy đủ các thủ tục xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(CPC 632)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh (CPC 622, 632)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ các vật liệu xây dựng từ gỗ, các sản phẩm từ nhựa (CPC 632)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn các loại băng keo, văn phòng phẩm (CPC 622) (trừ băng đĩa đã ghi hình trên mọi chất liệu)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các vật liệu xây dựng từ gỗ, các sản phẩm từ nhựa (CPC 622)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Chỉ được hoạt động khi ngành, nghề sản xuất kinh doanh phù hợp với quy hoạch, được thu hút đầu tư vào khu công nghiệp và hoàn thành đầy đủ các thủ tục xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Chỉ được hoạt động khi ngành, nghề sản xuất kinh doanh phù hợp với quy hoạch, được thu hút đầu tư vào khu công nghiệp và hoàn thành đầy đủ các thủ tục xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Chỉ được hoạt động khi ngành, nghề sản xuất kinh doanh phù hợp với quy hoạch, được thu hút đầu tư vào khu công nghiệp và hoàn thành đầy đủ các thủ tục xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê máy móc và thiết bị khác
(CPC 83109)
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp.
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác.
(trừ kinh doanh kho bãi; lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống khác.
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng đối với các mặt hàng mà công ty kinh doanh (CPC 621) (trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài) (trừ đấu giá tài sản)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Kinh doanh khách sạn
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|