|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt.
(chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xăng dầu)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến nông sản (không chế biến tại trụ sở chính)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Cho thuê nhà nghĩ trọ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ giải khác, ăn uống
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4210
|
Chi tiết: Thi công cầu đường
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Sửa chữa bơm, săm lốp mô tô (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ xông hơi, mát xa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dụng nội thất tương tự; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|