|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình trang trí nội, ngoại thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét, thiết bị báo cháy, thiết bị chống trộm. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Trừ vàng miếng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa cuốn, cửa nhựa, cửa sắt, cửa inox. Bán buôn phụ kiện cửa cuốn, phụ kiện nhôm kính, phụ tùng cửa nhựa. Bán buôn rèm cửa, lưới chống muỗi
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất, trần thạch cao
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa cuốn, cửa kính, cửa nhựa, cửa sắt, của inox, lan can, cầu thang các loại. Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống báo cháy, hệ thống chống trộm. Lắp đặt hệ thống camera quan sát, lắp dặt hệ thống âm thanh. Lắp đặt giàn phơi đồ, ,mái hiên di động, lưới chống muỗi, lưới an toàn
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa cuốn, cửa kính, cửa nhựa, cửa sắt, cửa inox, lan can, cầu thang các loại, vật dụng sinh hoạt bằng kim loại (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Trừ hoạt động bến thủy nội địa
|