|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các linh kiện, thiết bị đông lạnh, tủ lạnh, máy lạnh, container đông lạnh; Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: May mui, bạt, nệm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa; sản phẩm plastics.
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất,, gia công linh kiện cho xe máy, xe hơi và các phụ kiện có liên quan
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Rèn, dập, ép và cán kim loại
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết : Sản xuất , gia công đồ gỗ gia dụng, các chi tiết phụ kiện bằng gỗ. Gia công ốp ván mỏng cho bề mặt đồ gỗ .
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, nhà văn phòng
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất xe đông lạnh
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|